Lịch ngoại kiểm

Tìm kiếm thông tin

Mã chương trình Tên chương trình Đợt Mẫu Hạn khai báo Ngày gửi mẫu Ngày bắt đầu Ngày kết thúc
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 1 11 - CK 10 04-01-2026 08-12-2025 08-01-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 2 12 - CK 10 01-02-2026 05-01-2026 05-02-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 3 1 - CK 11 01-03-2026 05-02-2026 05-03-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 4 2 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 5 3 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 6 4 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 7 5 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 8 6 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 9 7 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 10 8 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 11 9 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000810 Tổng phân tích nước tiểu Đợt 12 10 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 1 11 - CK 10 11-01-2026 15-12-2025 15-01-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 2 12 - CK 10 18-01-2026 12-01-2026 12-02-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 3 1 - CK 11 08-03-2026 12-02-2026 12-03-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 4 2 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 5 3 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 6 4 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 7 5 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 8 6 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 9 7 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 10 8 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 11 9 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000815 HIV và Viêm gan Đợt 12 10 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000825 ToRCH, EBV và MuMZ Đợt 1 11 - CK 10 28-12-2025 01-12-2025 01-01-2026
12000825 ToRCH, EBV và MuMZ Đợt 2 12 - CK 10 25-01-2026 29-12-2025 29-01-2026
12000825 ToRCH, EBV và MuMZ Đợt 3 1 - CK 11 22-02-2026 26-01-2025 26-02-2026
12000825 ToRCH, EBV và MuMZ Đợt 4 2 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000825 ToRCH, EBV và MuMZ Đợt 5 3 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
12000825 ToRCH, EBV và MuMZ Đợt 6 4 - CK 11 30-12-2026 30-12-2026 31-12-2026
Chú thích: Đợt đang triển khai Đợt đã kết thúc Đợt sắp triển khai